edgar degas

Học thuật
Thân thiện
edgar degas

A young ballerina practices at the barre in an Edgar Degas painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họa sỹ thuộc trường phái ấn tượng Pháp (1834-1917): Edgar Degas một danh họa người Pháp nổi tiếng, thường được xếp vào nhóm các họa sĩ theo trường phái Ấn tượng, mặc dù ông tự gọi mình một họa sĩ hiện thực. Ông đặc biệt nổi tiếng với các tác phẩm vẽ công ba lê, cảnh đua ngựa chân dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by Edgar Degas. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của Edgar Degas.)
    • Edgar Degas is celebrated for his masterful depictions of movement. (Edgar Degas được tôn vinh nhờ những mô tả tài tình về chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Degas": theo phong cách của Degas.
    • Her paintings of dancers are clearly influenced by Degas. (Những bức tranh công của ấy rõ ràng chịu ảnh hưởng từ Degas.)
Biến thể từ gần giống
  • Impressionism (n): Trường phái Ấn tượng.

    • Degas was a central figure in the Impressionist movement. (Degas một nhân vật trung tâm trong phong trào Ấn tượng.)
  • Painter (n): Họa sĩ.

    • He is a great admirer of the French painter Degas. (Anh ấy một người hâm mộ lớn của họa sĩ người Pháp Degas.)
Từ đồng nghĩa
  • Artist: Nghệ sĩ, họa sĩ.
  • Impressionist painter: Họa sĩ trường phái Ấn tượng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Edgar Degas")

edgar degas

A young ballerina practices at the barre in an Edgar Degas painting.

Noun
  1. Họa sỹ thuộc trường phái ấn tượng Pháp (1834-1917)

Từ đồng nghĩa